學華語Kaori Dict

偶數

giản thể: 偶数

ǒushù

ㄡˇ ㄕㄨˋ

NGẪU SỐ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    偶數乘以奇數是偶數,奇數乘以奇數是奇數。

    ǒushù chéngyǐ jīshù shì ǒushù, jīshù chéngyǐ jīshù shì jīshù。

    Số chẵn nhân với số lẻ là số chẵn, số lẻ nhân với số lẻ là số lẻ

  • 2

    每個偶數都是兩個質數之和。

    měigè ǒushù dōu shì liǎng gě zhìshù zhī hé。

    Mỗi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶数 nghĩa là gì? · Kaori Dict