學華語Kaori Dict

偷懶

giản thể: 偷懒

tōulǎn

ㄊㄡ ㄌㄢˇ

THÂU LÃN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.trốn làm biếng
  2. 2.lười biếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有人都喜歡偷懶。

    suǒyǒurén dōu xǐhuan tōulǎn。

    Mọi người đều thích lười biếng.

  • 2

    現在的臨時工天天偷懶。

    xiànzài de línshígōng tiāntiān tōulǎn。

    Nhân viên tạm thời hiện tại mỗi ngày đều lười biếng

  • 3

    如果蜜蜂都偷懶的話,盛開的花便不會結果了。

    rúguǒ mìfēng dōu tōulǎn dehuà, shèngkāi de huā biàn bùhuì jiéguǒ le。

    Nếu ong bướm đều lười biếng, hoa nở rộ sẽ không kết quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷懒 nghĩa là gì? · Kaori Dict