學華語Kaori Dict

偽造品

giản thể: 伪造品

wěizàopǐn

ㄨㄟˇ ㄗㄠˋ ㄆㄧㄣˇ

NGUỴ TẠO PHẨM

  1. 1.đồ giả
  2. 2.đồ nguỵ tạo
  3. 3.hàng giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個偽造品。

    zhè shì yīge wěizàopǐn。

    Đây là một món hàng giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽造品 nghĩa là gì? · Kaori Dict