學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偽造者
偽造者
giản thể:
伪造者
wěi
zào
zhě
[ㄨㄟˇ ㄗㄠˋ ㄓㄜˇ]
NGUỴ TẠO GIẢ
1.
người làm giả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
造成
zàochéng
gây ra; tạo ra; khiến
製造
zhìzào
sản xuất; làm
創造
chuàngzào
tạo ra
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
改造
gǎizào
cải tạo
逐字解
Từng chữ trong từ
偽
nguỵ
giả, nhái, giả mạo
造
tạo
xây dựng
者
giả
điều đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
造
TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偽造者 nghĩa là gì? · Kaori Dict