學華語Kaori Dict

傑西卡

giản thể: 杰西卡

Jié

ㄐㄧㄝˊ ㄒㄧ ㄎㄚˇ

KIỆT TÂY CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑西卡穿著一條醜陋的連衣裙。

    Jiéxīkǎ chuānzhuó yī tiáo chǒulòu de liányīqún。

    Jessica mặc một chiếc váy xấu xí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑西卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict