例句Câu ví dụ
- 1
傑西卡穿著一條醜陋的連衣裙。
Jiéxīkǎ chuānzhuó yī tiáo chǒulòu de liányīqún。
Jessica mặc một chiếc váy xấu xí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
