傻白甜
shǎbáitián
[ㄕㄚˇ ㄅㄞˊ ㄊㄧㄢˊ]
XOẠ BẠCH ĐIỀM
- 1.(tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.