學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾服
傾服
giản thể:
倾服
qīng
fú
[ㄑㄧㄥ ㄈㄨˊ]
KHUYNH PHỤC
1.
khâm phục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
舒服
shūfu
thoải mái
服務
fúwù
phục vụ
服裝
fúzhuāng
trang phục
克服
kèfú
chinh phục
說服
shuōfú
thuyết phục
征服
zhēngfú
chinh phục
服從
fúcóng
tuân theo (mệnh lệnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
服
phục
trang phục, mặc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
輕撫
qīngfǔ
vuốt ve nhẹ nhàng
傾覆
qīngfù
bị lật
情夫
qíngfū
người tình của phụ nữ đã kết hôn
情婦
qíngfù
nhân tình
清福
qīngfú
cuộc sống nhàn nhã và thoải mái (đặc biệt khi nghỉ hưu)
輕浮
qīngfú
nhẹ dạ
記憶技巧
Mẹo nhớ
服
PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傾服 nghĩa là gì? · Kaori Dict