清福
qīngfú
[ㄑㄧㄥ ㄈㄨˊ]
THANH PHÚC
- 1.cuộc sống nhàn nhã và thoải mái (đặc biệt khi nghỉ hưu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.