像章
xiàngzhāng
[ㄒㄧㄤˋ ㄓㄤ]
TƯỢNG CHƯƠNG
- 1.huy hiệu
- 2.phù hiệu
- 3.huy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.