學華語Kaori Dict

像素

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄙㄨˋ

TƯỢNG TỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款作品的像素風格吸引了喜愛復古遊戲的玩家,喚起懷舊情懷。

    zhè kuǎn zuòpǐn de xiàngsù fēnggé xīyǐn le xǐài fùgǔ yóuxì de wánjiā, huànqǐ huáijiù qínghuái。

    Phong cách pixel của tác phẩm này thu hút những người yêu thích trò chơi cổ điển, gợi nhớ cảm giác hoài niệm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

像素 nghĩa là gì? · Kaori Dict