例句Câu ví dụ
- 1
這款作品的像素風格吸引了喜愛復古遊戲的玩家,喚起懷舊情懷。
zhè kuǎn zuòpǐn de xiàngsù fēnggé xīyǐn le xǐài fùgǔ yóuxì de wánjiā, huànqǐ huáijiù qínghuái。
Phong cách pixel của tác phẩm này thu hút những người yêu thích trò chơi cổ điển, gợi nhớ cảm giác hoài niệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
