僧多粥少
sēngduōzhōushǎo
[ㄙㄥ ㄉㄨㄛ ㄓㄡ ㄕㄠˇ]
TĂNG ĐA CHÚC THIỂU
- 1.nghĩa đen: nhiều sư ít cháo (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không đủ để chia
- 3.cầu nhiều hơn cung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.