學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殭屍粉
殭屍粉
giản thể:
僵尸粉
jiāng
shī
fěn
[ㄐㄧㄤ ㄕ ㄈㄣˇ]
CƯƠNG THI PHẤN
1.
"fan zombie", người theo dõi giả, có thể mua để tăng độ phổ biến trên Weibo, Baidu, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
粉絲
fěnsī
bún tàu
屍體
shītǐ
thi thể
僵局
jiāngjú
bế tắc
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
僵
jiāng
cứng
奶粉
nǎifěn
sữa bột
逐字解
Từng chữ trong từ
殭
cương
thân xác cứng không cử động
屍
thi
thân xác chết
粉
phấn
bột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僵尸粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict