學華語Kaori Dict

僵屍網絡

giản thể: 僵尸网络

jiāngshīwǎngluò

ㄐㄧㄤ ㄕ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ

CƯƠNG THI VÕNG LẠC

  1. 1.mạng máy tính ma
  2. 2.mạng thây ma
  3. 3.mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僵屍網絡 nghĩa là gì? · Kaori Dict