例句Câu ví dụ
- 1
我們確實有一些更符合您預算價位的產品。
wǒmen quèshí yǒuyīxiē gèng fúhé nín yùsuàn jiàwèi de chǎnpǐn。
Chúng tôi thực sự có một số sản phẩm phù hợp hơn với ngân sách của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
