學華語Kaori Dict

價位

giản thể: 价位

jiàwèi

ㄐㄧㄚˋ ㄨㄟˋ

GIÁ VỊ

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們確實有一些更符合您預算價位的產品。

    wǒmen quèshí yǒuyīxiē gèng fúhé nín yùsuàn jiàwèi de chǎnpǐn。

    Chúng tôi thực sự có một số sản phẩm phù hợp hơn với ngân sách của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

價位 nghĩa là gì? · Kaori Dict