加委
jiāwěi
[ㄐㄧㄚ ㄨㄟˇ]
GIA UỶ
- 1.(cơ quan chính phủ) bổ nhiệm (người được đơn vị trực thuộc hoặc tổ chức phi chính phủ tiến cử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.