學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僻靜
僻靜
giản thể:
僻静
pì
jìng
[ㄆㄧˋ ㄐㄧㄥˋ]
TÍCH TĨNH
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
hiu quạnh
2.
thanh vắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寂靜
jìjìng
yên tĩnh
動靜
dòngjìng
chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
靜止
jìngzhǐ
tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
僻
tích
hẻo lánh
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屁精
pìjīng
ẻo lả
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僻静 nghĩa là gì? · Kaori Dict