學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儀仗隊
儀仗隊
giản thể:
仪仗队
yí
zhàng
duì
[ㄧˊ ㄓㄤˋ ㄉㄨㄟˋ]
NGHI TRƯỢNG ĐỘI
1.
đội danh dự
2.
đội cận vệ
3.
đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排隊
páiduì
xếp hàng
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
樂隊
yuèduì
ban nhạc
隊長
duìzhǎng
đội trưởng
隊員
duìyuán
thành viên đội
團隊
tuánduì
đội nhóm
軍隊
jūnduì
lực lượng vũ trang; quân đội
逐字解
Từng chữ trong từ
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
仗
trượng
Chữ 仗 có nghĩa là cầm, nắm
隊
đội
nhóm, đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
儀仗隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict