學華語Kaori Dict

優惠券

giản thể: 优惠券

yōuhuìquàn

ㄧㄡ ㄏㄨㄟˋ ㄑㄩㄢˋ

ƯU HUỆ KHOÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以給我優惠券嗎?

    kěyǐ gěi wǒ yōuhuìquàn ma?

    Có thể cho tôi phiếu giảm giá được không

  • 2

    我想用這張優惠券。

    wǒ xiǎng yòng zhè zhāng yōuhuìquàn。

    Tôi muốn dùng phiếu giảm giá này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優惠券 nghĩa là gì? · Kaori Dict