學華語Kaori Dict

兒童

giản thể: 儿童

értóng

ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ

NHÂN ĐỒNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.trẻ em
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兒童和成人的票價不同。

    ér tóng hé chéng rén de piào jià bù tóng

    Giá vé cho trẻ em và người lớn khác nhau.

  • 2

    兒童區在哪裡?

    értóng qū zài nǎlǐ?

    Phòng dành cho trẻ em ở đâu

  • 3

    這些是兒童的常見病。

    zhèxiē shì értóng de chángjiàn bìng。

    Những thứ này là bệnh thường gặp ở trẻ em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儿童 nghĩa là gì? · Kaori Dict