例句Câu ví dụ
- 1
兒童和成人的票價不同。
ér tóng hé chéng rén de piào jià bù tóng
Giá vé cho trẻ em và người lớn khác nhau.
- 2
兒童區在哪裡?
értóng qū zài nǎlǐ?
Phòng dành cho trẻ em ở đâu
- 3
這些是兒童的常見病。
zhèxiē shì értóng de chángjiàn bìng。
Những thứ này là bệnh thường gặp ở trẻ em
