元古宙
Yuángǔzhòu
[ㄩㄢˊ ㄍㄨˇ ㄓㄡˋ]
NGUYÊN CỔ TRỤ
- 1.liên đại Tiền Cambri (niên đại địa chất từ 2500-645 triệu năm trước)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.