學華語Kaori Dict

元寶山區

giản thể: 元宝山区

Yuánbǎoshān

ㄩㄢˊ ㄅㄠˇ ㄕㄢ ㄑㄩ

NGUYÊN BẢO SƠN KHU

  1. 1.quận Yuanbaoshan, thành phố Xích Phong, Nội Mông Cổ

Cách đọc khác:YuánbǎoshānQūkhu vực núi vàng; Yuanbaoshan, một khu vực của thành phố Chifeng 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], tỉnh Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元寶山區 nghĩa là gì? · Kaori Dict