元江
Yuánjiāng
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄤ]
NGUYÊN GIANG
- 1.xem 元江哈尼族彝族傣族自治縣|元江哈尼族彝族傣族自治县[Yuan2 jiang1 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Dai3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.