兄弟姐妹
xiōngdìjiěmèi
[ㄒㄩㄥ ㄉㄧˋ ㄐㄧㄝˇ ㄇㄟˋ]
HUYNH ĐỆ TỶ MUỘI
- 1.anh chị em
- 2.các con trong gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
您有兄弟姐妹嗎?
nín yǒu xiōngdìjiěmèi ma?
Anh/chị có anh chị em không
- 2
你有兄弟姐妹嗎?
nǐ yǒu xiōngdìjiěmèi ma?
Anh có anh em không?
- 3
我有八個兄弟姐妹。
wǒ yǒu bā gě xiōngdìjiěmèi。
Tôi có tám anh em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.