學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
充值卡
充值卡
chōng
zhí
kǎ
[ㄔㄨㄥ ㄓˊ ㄎㄚˇ]
SUNG TRỊ CA
1.
thẻ nạp tiền
2.
nạp tiền vào thẻ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
價值
jiàzhí
giá trị
充滿
chōngmǎn
đầy
卡
kǎ
dừng
值得
zhíde
đáng
補充
bǔchōng
bổ sung
充電
chōngdiàn
sạc (pin)
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
充
sung
đầy
值
trị
giá trị
卡
ca, tạp, khải
thẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
充值卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict