- 1.ngập tràn ánh nắng

例句Câu ví dụ
- 1
充滿陽光的天和充滿願望的心...
chōngmǎnyángguāng de tiānhú chōngmǎn yuànwàng de xīn . . .
Ngày đầy nắng và trái tim đầy ước mơ...
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.