學華語Kaori Dict

充滿陽光

giản thể: 充满阳光

chōngmǎnyángguāng

ㄔㄨㄥ ㄇㄢˇ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄤ

SUNG MÃN DƯƠNG QUANG

  1. 1.ngập tràn ánh nắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    充滿陽光的天和充滿願望的心...

    chōngmǎnyángguāng de tiānhú chōngmǎn yuànwàng de xīn . . .

    Ngày đầy nắng và trái tim đầy ước mơ...

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充滿陽光 nghĩa là gì? · Kaori Dict