先不先
xiānbùxiān
[ㄒㄧㄢ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄢ]
TIÊN BẤT TIÊN
- 1.(phương ngữ) trước hết; đầu tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.