例句Câu ví dụ
- 1
事情發生之前都會有先兆。
shìqing fāshēng zhīqián dūhuì yǒu xiānzhào。
Trước khi xảy ra sự việc luôn có dấu hiệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
