學華語Kaori Dict

先天

xiāntiān

ㄒㄧㄢ ㄊㄧㄢ

TIÊN THIÊN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])
  2. 2.bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    那女孩先天失明。

    nà nǚhái xiāntiān shīmíng。

    Cô bé đó bị mù từ lúc sinh ra

  • 2

    腦損傷是先天的。

    nǎosǔnshāng shì xiāntiān de。

    Sự tổn thương não là bẩm sinh。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先天 nghĩa là gì? · Kaori Dict