光伏器件
guāngfúqìjiàn
[ㄍㄨㄤ ㄈㄨˊ ㄑㄧˋ ㄐㄧㄢˋ]
QUANG PHỤC KHÍ KIỆN
- 1.thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.