例句Câu ví dụ
- 1
他光是嫁禍於人家。
tā guāngshì jiàhuòyúrén jiā。
Anh ấy chỉ đổ lỗi cho người khác
- 2
堅果是圓的,但不是光是圓的就是堅果。
jiānguǒ shì yuán de, dàn bùshì guāngshì yuán de jiùshì jiānguǒ。
Hạt quả là tròn, nhưng không phải thứ gì tròn cũng là hạt quả
- 3
極光是極地特有的自然現象。
jíguāng shì jídì tèyǒu de zìránxiànxiàng。
Hiện tượng cực quang là hiện tượng tự nhiên đặc trưng của vùng cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
