學華語Kaori Dict

光是

guāngshì

ㄍㄨㄤ ㄕˋ

QUANG THỊ

  1. 1.chỉ
  2. 2.đơn giản chỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他光是嫁禍於人家。

    tā guāngshì jiàhuòyúrén jiā。

    Anh ấy chỉ đổ lỗi cho người khác

  • 2

    堅果是圓的,但不是光是圓的就是堅果。

    jiānguǒ shì yuán de, dàn bùshì guāngshì yuán de jiùshì jiānguǒ。

    Hạt quả là tròn, nhưng không phải thứ gì tròn cũng là hạt quả

  • 3

    極光是極地特有的自然現象。

    jíguāng shì jídì tèyǒu de zìránxiànxiàng。

    Hiện tượng cực quang là hiện tượng tự nhiên đặc trưng của vùng cực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光是 nghĩa là gì? · Kaori Dict