學華語Kaori Dict

光景

guāngjǐng

ㄍㄨㄤ ㄐㄧㄥˇ

QUANG CẢNH

TOCFL 7
  1. 1.hoàn cảnh
  2. 2.cảnh tượng
  3. 3.khoảng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chắc là

例句Câu ví dụ

  • 1

    我屏氣觀看眼前光景。

    wǒ bǐngqì guānkàn yǎnqián guāngjǐng。

    Tôi屏气观看眼前光景

  • 2

    令人震驚的光景讓了他嚇得發抖。

    lìngrén zhènjīng de guāngjǐng ràng le tā xiàdéfādǒu。

    Bức ảnh kinh hoàng khiến anh ấy run rẩy vì sợ hãi.

  • 3

    晚上的燒烤很好吃,不知道明年還能不能有這樣的光景。

    wǎnshang de shāokǎo hěn hǎochī, bùzhī dào míngnián hái néng bùnéng yǒu zhèyàng de guāngjǐng。

    Bữa tiệc nướng vào buổi tối rất ngon, không biết năm sau còn có thể tận hưởng cảnh này không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光景 nghĩa là gì? · Kaori Dict