光景
guāngjǐng
[ㄍㄨㄤ ㄐㄧㄥˇ]
QUANG CẢNH
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
我屏氣觀看眼前光景。
wǒ bǐngqì guānkàn yǎnqián guāngjǐng。
Tôi屏气观看眼前光景
- 2
令人震驚的光景讓了他嚇得發抖。
lìngrén zhènjīng de guāngjǐng ràng le tā xiàdéfādǒu。
Bức ảnh kinh hoàng khiến anh ấy run rẩy vì sợ hãi.
- 3
晚上的燒烤很好吃,不知道明年還能不能有這樣的光景。
wǎnshang de shāokǎo hěn hǎochī, bùzhī dào míngnián hái néng bùnéng yǒu zhèyàng de guāngjǐng。
Bữa tiệc nướng vào buổi tối rất ngon, không biết năm sau còn có thể tận hưởng cảnh này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.