學華語Kaori Dict

光澤縣

giản thể: 光泽县

Guāngxiàn

ㄍㄨㄤ ㄗㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

QUANG TRẠCH HUYỆN

  1. 1.huyện Quang Trạch ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Cách đọc khác:GuāngzéXiànhuyện Guangze, thành phố Nanping [Nam Ping], tỉnh Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光泽县 nghĩa là gì? · Kaori Dict