- 1.tia sáng
- 2.LT:條|条[tiao2],道[dao4]
- 3.ánh sáng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự chiếu sáng
- 5.ánh sáng (cho một bức ảnh)

例句Câu ví dụ
- 1
大廳的光線很明亮。
dà tīng de guāng xiàn hěn míng liàng
Ánh sáng trong hội trường rất sáng
- 2
飛蛾被光線吸引。
fēié bèi guāngxiàn xīyǐn。
Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
- 3
拍照片光線不夠亮。
pāizhào piàn guāngxiàn bùgòu liàng。
Ánh sáng không đủ để chụp ảnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.