光追
guāngzhuī
[ㄍㄨㄤ ㄓㄨㄟ]
QUANG TRUY
- 1.dò tia (viết tắt của 光線追蹤|光线追踪[guang1 xian4 zhui1 zong1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.