學華語Kaori Dict

光速

guāng

ㄍㄨㄤ ㄙㄨˋ

QUANG TỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    光速比音速快很多。

    guāngsù bǐ yīnsù kuài hěn duō。

    Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh rất nhiều

  • 2

    光速比音速快,所以某些人在開口前,看起來還挺聰明的。

    guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ mǒuxiē rén zài kāikǒu qián, kànqǐlai hái tǐng cōngming de。

    Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy một số người trông thông minh trước khi nói ra điều ngốc nghếch

  • 3

    光速不是極限速度。

    guāngsù bùshì jíxiàn sùdù。

    Tốc độ ánh sáng không phải là tốc độ giới hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光速 nghĩa là gì? · Kaori Dict