例句Câu ví dụ
- 1
光速比音速快很多。
guāngsù bǐ yīnsù kuài hěn duō。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh rất nhiều
- 2
光速比音速快,所以某些人在開口前,看起來還挺聰明的。
guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ mǒuxiē rén zài kāikǒu qián, kànqǐlai hái tǐng cōngming de。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy một số người trông thông minh trước khi nói ra điều ngốc nghếch
- 3
光速不是極限速度。
guāngsù bùshì jíxiàn sùdù。
Tốc độ ánh sáng không phải là tốc độ giới hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
