學華語Kaori Dict

克日

ㄎㄜˋ ㄖˋ

KHẮC NHẬT

  1. 1.ấn định ngày
  2. 2.đặt khung thời gian
  3. 3.trong thời hạn nhất định

例句Câu ví dụ

  • 1

    邁克日語說得很好。

    mài kèrì yǔ shuō dehěn hǎo。

    Mike nói tiếng Nhật rất tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克日 nghĩa là gì? · Kaori Dict