- 1.Clermont (thị trấn ở Pháp)
- 2.Claremont, California
Cách đọc khác:Kèláiméngtè — Claremont hoặc Clermont; (tên địa danh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.