學華語Kaori Dict

克萊爾蒙特

giản thể: 克莱尔蒙特

láiěrméng

ㄎㄜˋ ㄌㄞˊ ㄦˇ ㄇㄥˊ ㄊㄜˋ

KHẮC LAI NHĨ MÔNG ĐẶC

  1. 1.(tên địa điểm) Claremont hoặc Clermont

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克萊爾蒙特 nghĩa là gì? · Kaori Dict