學華語Kaori Dict

克難

giản thể: 克难

nán

ㄎㄜˋ ㄋㄢˊ

KHẮC NAN

  1. 1.xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát
  2. 2.(hoàn cảnh) khó khăn
  3. 3.thử thách
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(ngân sách) eo hẹp
  2. 5.(đồ vật nhân tạo) tạm bợ
  3. 6.sơ sài và nhanh gọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克難 nghĩa là gì? · Kaori Dict