- 1.xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát
- 2.(hoàn cảnh) khó khăn
- 3.thử thách
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(ngân sách) eo hẹp
- 5.(đồ vật nhân tạo) tạm bợ
- 6.sơ sài và nhanh gọn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.