學華語Kaori Dict

免受

miǎnshòu

ㄇㄧㄢˇ ㄕㄡˋ

MIỄN THỌ

  1. 1.tránh chịu đựng
  2. 2.ngăn ngừa (điều xấu)
  3. 3.bảo vệ khỏi (tổn hại)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.miễn nhiễm (truy tố)
  2. 5.tự do (khỏi đau đớn, tổn hại, v.v.)
  3. 6.miễn phạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    堤壩保護了城市免受洪災。

    dībà bǎohù le chéngshì miǎnshòu hóngzāi。

    Đập chắn bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.

  • 2

    湯姆以為護身符能保護他免受傷害。

    Tāngmǔ yǐwéi hùshēnfú néng bǎohù tā miǎnshòushānghài。

    Tom nghĩ rằng talisman có thể bảo vệ anh khỏi tai họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免受 nghĩa là gì? · Kaori Dict