免受
miǎnshòu
[ㄇㄧㄢˇ ㄕㄡˋ]
MIỄN THỌ
- 1.tránh chịu đựng
- 2.ngăn ngừa (điều xấu)
- 3.bảo vệ khỏi (tổn hại)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.miễn nhiễm (truy tố)
- 5.tự do (khỏi đau đớn, tổn hại, v.v.)
- 6.miễn phạt

例句Câu ví dụ
- 1
堤壩保護了城市免受洪災。
dībà bǎohù le chéngshì miǎnshòu hóngzāi。
Đập chắn bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.
- 2
湯姆以為護身符能保護他免受傷害。
Tāngmǔ yǐwéi hùshēnfú néng bǎohù tā miǎnshòushānghài。
Tom nghĩ rằng talisman có thể bảo vệ anh khỏi tai họa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.