學華語Kaori Dict

兒孫自有兒孫福

giản thể: 儿孙自有儿孙福

érsūnyǒuérsūn

ㄦˊ ㄙㄨㄣ ㄗˋ ㄧㄡˇ ㄦˊ ㄙㄨㄣ ㄈㄨˊ

NHÂN TÔN TỰ HỮU NHÂN TÔN PHÚC

  1. 1.thế hệ sau rồi sẽ tự có phúc của thế hệ sau (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兒孫自有兒孫福 nghĩa là gì? · Kaori Dict