學華語Kaori Dict

兔死狗烹

gǒupēng

ㄊㄨˋ ㄙˇ ㄍㄡˇ ㄆㄥ

THỎ TỬ CẨU PHANH

  1. 1.nghĩa đen: nấu chó săn khi đã bắt được thỏ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: loại bỏ người khi họ đã hoàn thành nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:滴水之恩當湧泉相報!可俗話又說:過河拆橋、卸磨殺驢、兔死狗烹、鳥盡弓藏!

    súhuàshuō: dīshuǐ zhī ēn dāng yǒngquán Xiāng bào! kě súhuà yòu shuō: guòhéchāiqiáo、 xièmòshālǘ、 tùsǐgǒupēng、 niǎojìngōngcáng!

    Ngạn ngữ nói: Một giọt nước ơn thì phải báo đáp bằng cả nguồn nước! Nhưng ngạn ngữ lại nói: Quá sông phá cầu, bỏ ngựa giết ngựa, thỏ chết giết chó, chim hết rút cung!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兔死狗烹 nghĩa là gì? · Kaori Dict