- 1.theo phe phái một cách hẹp hòi
- 2.đoàn kết với người cùng quan điểm nhưng xa lánh người khác quan điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.