學華語Kaori Dict

入住

zhù

ㄖㄨˋ ㄓㄨˋ

NHẬP TRÚ

  1. 1.nhận phòng (ở khách sạn, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他入住了一間很好的旅館。

    tā rùzhù le yī jiān hěn hǎo de lǚguǎn。

    Anh ấy đã đăng ký ở một khách sạn tốt

  • 2

    七月一日入住對我們來說可以,但我們最早六月初也能入住。

    Qīyuè yī rì rùzhù duì wǒmen lái shuō kěyǐ, dàn wǒmen zuì zǎo Liùyuè chū yě néng rùzhù。

    Ngày 1 tháng 7 là ngày chúng ta có thể vào ở, nhưng chúng ta cũng có thể vào ở sớm nhất vào tháng 6.

  • 3

    真奇怪,他竟然被安排入住這種廉價酒店。

    zhēn qíguài, tā jìngrán bèi ānpái rùzhù zhèzhǒng liánjià jiǔdiàn。

    Thật kỳ lạ, anh ấy lại được sắp xếp ở trong một khách sạn giá rẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入住 nghĩa là gì? · Kaori Dict