學華語Kaori Dict

入境隨俗

giản thể: 入境随俗

jìngsuí

ㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ ㄙㄨㄟˊ ㄙㄨˊ

NHẬP CẢNH TUỲ TỤC

  1. 1.nghĩa đen: khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm ở Rome, theo người La Mã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入境随俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict