學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
入聲
入聲
giản thể:
入声
rù
shēng
[ㄖㄨˋ ㄕㄥ]
NHẬP THANH
1.
thanh nhập
2.
thanh có phụ âm cuối
3.
một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
進入
jìnrù
đi vào
入口
rùkǒu
lối vào
收入
shōurù
thu vào
聲
shēng
âm thanh
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
加入
jiārù
trở thành thành viên
聲明
shēngmíng
phát biểu
逐字解
Từng chữ trong từ
入
nhập
vào
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儒生
rúshēng
Nho sĩ (xưa)
入聖
rùshèng
trở thành một vị A-la-hán (Phật giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
入声 nghĩa là gì? · Kaori Dict