入情入理
rùqíngrùlǐ
[ㄖㄨˋ ㄑㄧㄥˊ ㄖㄨˋ ㄌㄧˇ]
NHẬP TÌNH NHẬP LÝ
- 1.hợp tình hợp lý (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.