入月
rùyuè
[ㄖㄨˋ ㄩㄝˋ]
NHẬP NGUYỆT
- 1.(phụ nữ) bắt đầu kỳ kinh nguyệt
- 2.đủ tháng thai kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
[ㄖㄨˋ ㄩㄝˋ]
NHẬP NGUYỆT
